有柄的 hữu bính đích Hán Việt: hữu bính đích Tổng quan xem petioled Cấu tạo: 有 (hữu) + 柄 (bính) + 的 (đích)Hán Việthữu bính đíchCấu tạo有 + 柄 + 的 · hữu + bính + đích nghĩa thành phần: hữu + bính + đích Nghĩa ViệtCihui xem petioled