有柄部 hữu bính bộ Hán Việt: hữu bính bộ Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 柄 (bính) + 部 (bộ)Hán Việthữu bính bộCấu tạo有 + 柄 + 部 · hữu + bính + bộ nghĩa thành phần: hữu + bính + bộ Nghĩa EngCihui Pelmatozoa