有核的

hữu hạch đích

Hán Việt: hữu hạch đích

Tổng quan

'nju:klieit/, (như) nuclear, cấu tạo hạt nhân (trong sự kết tinh...) cỏ rải đá, lát đá

Cấu tạo: (hữu) + (hạch) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 'nju:klieit/, (như) nuclear, cấu tạo hạt nhân (trong sự kết tinh...) cỏ rải đá, lát đá