有根據 yǒu gēn jù · hữu căn cứ Hán Việt: hữu căn cứ · Pinyin: yǒu gēn jù Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 根 (căn) + 據 (cứ)Pinyinyǒu gēn jùHán Việthữu căn cứCấu tạo有 + 根 + 據 · hữu + căn + cứ nghĩa thành phần: hữu + căn + cứ