有根有底 yǒu gēn yǒu dǐ · hữu căn hữu để Hán Việt: hữu căn hữu để · Pinyin: yǒu gēn yǒu dǐ Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 根 (căn) + 有 (hữu) + 底 (để)Pinyinyǒu gēn yǒu dǐHán Việthữu căn hữu đểCấu tạo有 + 根 + 有 + 底 · hữu + căn + hữu + để nghĩa thành phần: hữu + căn + hữu + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言有根有据。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言有根有据。