有根有據 yǒu gēn yǒu jù · hữu căn hữu cứ Hán Việt: hữu căn hữu cứ · Pinyin: yǒu gēn yǒu jù Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 根 (căn) + 有 (hữu) + 據 (cứ)Pinyinyǒu gēn yǒu jùHán Việthữu căn hữu cứCấu tạo有 + 根 + 有 + 據 · hữu + căn + hữu + cứ nghĩa thành phần: hữu + căn + hữu + cứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有根据,不是凭空捏造。