有根有梢 hữu căn hữu sao Hán Việt: hữu căn hữu sao Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 根 (căn) + 有 (hữu) + 梢 (sao)Hán Việthữu căn hữu saoCấu tạo有 + 根 + 有 + 梢 · hữu + căn + hữu + sao nghĩa thành phần: hữu + căn + hữu + sao Nghĩa EngCihui 有根有梢 ǒugēnyǒushāo f.e. have both root and branch