有格制 yǒu gé zhì · hữu cách chế Hán Việt: hữu cách chế · Pinyin: yǒu gé zhì Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 格 (cách) + 制 (chế)Pinyinyǒu gé zhìHán Việthữu cách chếCấu tạo有 + 格 + 制 · hữu + cách + chế nghĩa thành phần: hữu + cách + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"有格致"。