有格致

yǒu gé zhìhữu cách trí

Hán Việt: hữu cách trí · Pinyin: yǒu gé zhì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"有格制"。 2.犹得体。

Cấu tạo: 有 (hữu) + 格 (cách) + 致 (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"有格制"。 2.犹得体。

Từ liên quan

Gần nghĩa

有格子的 · 格致 · 有格制 · 有格的 · 格致会 · 格致家 · 格致會 · 有格代名词