有格致 yǒu gé zhì · hữu cách trí Hán Việt: hữu cách trí · Pinyin: yǒu gé zhì Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 格 (cách) + 致 (trí)Pinyinyǒu gé zhìHán Việthữu cách tríCấu tạo有 + 格 + 致 · hữu + cách + trí nghĩa thành phần: hữu + cách + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"有格制"; 犹得体。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"有格制"。 2.犹得体。