有梁的 hữu lương đích Hán Việt: hữu lương đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 梁 (lương) + 的 (đích)Hán Việthữu lương đíchCấu tạo有 + 梁 + 的 · hữu + lương + đích nghĩa thành phần: hữu + lương + đích Nghĩa EngCihui beamed