有槽的 hữu tào đích Hán Việt: hữu tào đích Tổng quan (sinh vật học) có rãnh Cấu tạo: 有 (hữu) + 槽 (tào) + 的 (đích)Hán Việthữu tào đíchCấu tạo有 + 槽 + 的 · hữu + tào + đích nghĩa thành phần: hữu + tào + đích Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) có rãnh