有機磷

yǒu jī lín hữu ki lân

Hán Việt: hữu ki lân · Pinyin: yǒu jī lín

Tổng quan

phốt phát hữu cơ

Cấu tạo: (hữu) + (ki) + (lân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phốt phát hữu cơ

Eng

  • CC-CEDICT organophosphorus compound (often used in pesticides)
  • Cihui organic phosphate