有權威

yǒu quán wēi hữu quyền uy

Hán Việt: hữu quyền uy · Pinyin: yǒu quán wēi

Tổng quan

có thẩm quyền

Cấu tạo: (hữu) + (quyền) + (uy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thẩm quyền

Eng

  • CC-CEDICT authoritative
  • Cihui authoritative