有步驟 yǒu bù zhòu · hữu bộ sậu Hán Việt: hữu bộ sậu · Pinyin: yǒu bù zhòu Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 步 (bộ) + 驟 (sậu)Pinyinyǒu bù zhòuHán Việthữu bộ sậuCấu tạo有 + 步 + 驟 · hữu + bộ + sậu nghĩa thành phần: hữu + bộ + sậu