有殘障 yǒu cán zhàng · hữu tàn chướng Hán Việt: hữu tàn chướng · Pinyin: yǒu cán zhàng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 殘 (tàn) + 障 (chướng)Pinyinyǒu cán zhàngHán Việthữu tàn chướngCấu tạo有 + 殘 + 障 · hữu + tàn + chướng nghĩa thành phần: hữu + tàn + chướng