有殼類 hữu xác loại Hán Việt: hữu xác loại Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 殼 (xác) + 類 (loại)Hán Việthữu xác loạiCấu tạo有 + 殼 + 類 · hữu + xác + loại nghĩa thành phần: hữu + xác + loại Nghĩa EngCihui testacean