有毛的

hữu mao đích

Hán Việt: hữu mao đích

Tổng quan

(sinh vật học) có nhiều lông, đầy lông lá (sinh vật học) có nhiều lông, đầy lông lá

Cấu tạo: (hữu) + (mao) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) có nhiều lông, đầy lông lá (sinh vật học) có nhiều lông, đầy lông lá