有氣兒 hữu khí nhi Hán Việt: hữu khí nhi Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 氣 (khí) + 兒 (nhi)Hán Việthữu khí nhiCấu tạo有 + 氣 + 兒 · hữu + khí + nhi nghĩa thành phần: hữu + khí + nhi Nghĩa EngCihui 有氣兒 ǒuqìr ►See yǒuqì