有氣派 yǒu qì pài · hữu khí phái Hán Việt: hữu khí phái · Pinyin: yǒu qì pài Tổng quan oai vệ Cấu tạo: 有 (hữu) + 氣 (khí) + 派 (phái)Pinyinyǒu qì pàiHán Việthữu khí pháiCấu tạo有 + 氣 + 派 · hữu + khí + phái nghĩa thành phần: hữu + khí + phái Nghĩa ViệtCihui oai vệEngCC-CEDICT lordlyCihui lordly