有氣的 hữu khí đích Hán Việt: hữu khí đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 氣 (khí) + 的 (đích)Hán Việthữu khí đíchCấu tạo有 + 氣 + 的 · hữu + khí + đích nghĩa thành phần: hữu + khí + đích Nghĩa EngCihui breathed