有氧舞蹈

hữu dưỡng vũ đạo

Hán Việt: hữu dưỡng vũ đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (dưỡng) + (vũ) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種運動。配合有節奏的音樂舞動全身,能提高心跳速率,消耗高度氧氣,使葡萄糖在有氧狀況下被氧化,藉以強化心、肺、血管、循環系統的功能。

Eng

  • Cihui 有氧舞蹈 ǒuyǎng wǔdǎo n. aerobic dancing