有沉有浮
hữu trầm hữu phù
Hán Việt: hữu trầm hữu phù · Pinyin: yǒu chén yǒu fú
Tổng quan
có thăng có trầm
Nghĩa
Việt
- Cihui có thăng có trầm
Eng
- CC-CEDICT to have one's ups and downs
- Cihui to have one's ups and downs