有活力

yǒu huó lìhữu hoạt lực

Hán Việt: hữu hoạt lực · Pinyin: yǒu huó lì

Tổng quan

tràn đầy năng lượng

Cấu tạo: 有 (hữu) + 活 (hoạt) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sức sống

Eng

  • Cihui energetic; vital

Đức

  • Handedict ausgelassen

Từ liên quan

Gần nghĩa

活力论 · 活力 · 活力四射 · 活力论的 · 活力论者 · 有活力的 · 有活力的人 · 活力素