有涵養 yǒu hán yǎng · hữu hàm dưỡng Hán Việt: hữu hàm dưỡng · Pinyin: yǒu hán yǎng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 涵 (hàm) + 養 (dưỡng)Pinyinyǒu hán yǎngHán Việthữu hàm dưỡngCấu tạo有 + 涵 + 養 · hữu + hàm + dưỡng nghĩa thành phần: hữu + hàm + dưỡng