有清頭

yǒu qīng tóu hữu thanh đầu

Hán Việt: hữu thanh đầu · Pinyin: yǒu qīng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thanh) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头脑清楚; 方言。懂得事理;有分寸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头脑清楚。 2.方言。懂得事理;有分寸。