有清頭 yǒu qīng tóu · hữu thanh đầu Hán Việt: hữu thanh đầu · Pinyin: yǒu qīng tóu Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 清 (thanh) + 頭 (đầu)Pinyinyǒu qīng tóuHán Việthữu thanh đầuCấu tạo有 + 清 + 頭 · hữu + thanh + đầu nghĩa thành phần: hữu + thanh + đầu