有源區

yǒu yuán qū hữu nguyên khu

Hán Việt: hữu nguyên khu · Pinyin: yǒu yuán qū

Tổng quan

(sản xuất chip máy tính) khu vực hoạt động

Cấu tạo: (hữu) + (nguyên) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sản xuất chip máy tính) khu vực hoạt động

Eng

  • CC-CEDICT (computer chip manufacture) active area
  • Cihui (computer chip manufacture) active area