有滋有味

yǒu zī yǒu wèi hữu tư hữu vị

Hán Việt: hữu tư hữu vị · Pinyin: yǒu zī yǒu wèi

Tổng quan

đậm đà | (bóng) thú vị | đầy hứng thú

Cấu tạo: (hữu) + (tư) + (hữu) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đậm đà | (bóng) thú vị | đầy hứng thú

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指十分有味道,生动

Eng

  • CC-CEDICT flavorsome|(fig.) delightful|full of interest
  • Cihui 有滋有味 ǒuzīyǒuwèi f.e. <coll.> 1. delicious; tasty 2. interesting; delightful 3. with relish; avidly