有漏洞 yǒu lòu dòng · hữu lậu đỗng Hán Việt: hữu lậu đỗng · Pinyin: yǒu lòu dòng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 漏 (lậu) + 洞 (đỗng)Pinyinyǒu lòu dòngHán Việthữu lậu đỗngCấu tạo有 + 漏 + 洞 · hữu + lậu + đỗng nghĩa thành phần: hữu + lậu + đỗng