有漏路 hữu lậu lộ Hán Việt: hữu lậu lộ Tổng quan hữu lậu lộ (術語)同於有漏道。又云迷世界。☸ Cấu tạo: 有 (hữu) + 漏 (lậu) + 路 (lộ)Hán Việthữu lậu lộCấu tạo有 + 漏 + 路 · hữu + lậu + lộ nghĩa thành phần: hữu + lậu + lộ Nghĩa ViệtCihui hữu lậu lộ (術語)同於有漏道。又云迷世界。☸