有潔癖的 hữu khiết phích đích Hán Việt: hữu khiết phích đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 潔 (khiết) + 癖 (phích) + 的 (đích)Hán Việthữu khiết phích đíchCấu tạo有 + 潔 + 癖 + 的 · hữu + khiết + phích + đích nghĩa thành phần: hữu + khiết + phích + đích Nghĩa EngCihui cleanlier