有潛力
hữu tiềm lực
Hán Việt: hữu tiềm lực · Pinyin: yǒu qián lì
Tổng quan
đầy hứa hẹn | có tiềm năng
Nghĩa
Việt
- Cihui đầy hứa hẹn | có tiềm năng
Eng
- CC-CEDICT promising|showing potential
- Cihui promising; showing potential