有點的 hữu điểm đích Hán Việt: hữu điểm đích Tổng quan có nhiều chấm Cấu tạo: 有 (hữu) + 點 (điểm) + 的 (đích)Hán Việthữu điểm đíchCấu tạo有 + 點 + 的 · hữu + điểm + đích nghĩa thành phần: hữu + điểm + đích Nghĩa ViệtCihui có nhiều chấm