有爪類 hữu trảo loại Hán Việt: hữu trảo loại Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 爪 (trảo) + 類 (loại)Hán Việthữu trảo loạiCấu tạo有 + 爪 + 類 · hữu + trảo + loại nghĩa thành phần: hữu + trảo + loại Nghĩa EngCihui unguiculata