有爲有守

yǒu wéi yǒu shǒu hữu vi hữu thủ

Hán Việt: hữu vi hữu thủ · Pinyin: yǒu wéi yǒu shǒu

Tổng quan

có thể hành động mà vẫn giữ gìn phẩm chất (thành ngữ) | cũng viết 有守有為|有守有为

Cấu tạo: (hữu) + (vi) + (hữu) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể hành động mà vẫn giữ gìn phẩm chất (thành ngữ) | cũng viết 有守有為|有守有为

Eng

  • Cihui able to act while maintaining one's integrity (idiom); also written 有守有為|有守有为