有物有則 yǒu wù yǒu zé · hữu vật hữu tắc Hán Việt: hữu vật hữu tắc · Pinyin: yǒu wù yǒu zé Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 物 (vật) + 有 (hữu) + 則 (tắc)Pinyinyǒu wù yǒu zéHán Việthữu vật hữu tắcCấu tạo有 + 物 + 有 + 則 · hữu + vật + hữu + tắc nghĩa thành phần: hữu + vật + hữu + tắc