有特色 yǒu tè sè · hữu đặc sắc Hán Việt: hữu đặc sắc · Pinyin: yǒu tè sè Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 特 (đặc) + 色 (sắc)Pinyinyǒu tè sèHán Việthữu đặc sắcCấu tạo有 + 特 + 色 · hữu + đặc + sắc nghĩa thành phần: hữu + đặc + sắc