有現款 hữu hiện khoản Hán Việt: hữu hiện khoản Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 現 (hiện) + 款 (khoản)Hán Việthữu hiện khoảnCấu tạo有 + 現 + 款 · hữu + hiện + khoản nghĩa thành phần: hữu + hiện + khoản Nghĩa EngCihui in cash