有理式
hữu lí thức
Hán Việt: hữu lí thức · Pinyin: yǒu lǐ shì
Tổng quan
biểu thức hữu tỉ (toán học)
Nghĩa
Việt
- Cihui biểu thức hữu tỉ (toán học)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 代數式中,各項不含根號,或根號內不含文字者,稱為「有理式」。相對於無理式而言。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 只含有加、减、乘、除和乘方的代数式。有理式中,如果没有除法,或除式中不含有字母的,称为有理整式”,简称整式”;除式中含有字母的,称为有理分式”,简称分式”。有理分式可化为两个多项式的商,当分子的次数低于分母次数时,称为真分式”。
Eng
- CC-CEDICT rational expression (math.)
- Cihui rational expression (math.)
ja
- JMdict rational expression