有理據 hữu lí cứ Hán Việt: hữu lí cứ Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 理 (lí) + 據 (cứ)Hán Việthữu lí cứCấu tạo有 + 理 + 據 · hữu + lí + cứ nghĩa thành phần: hữu + lí + cứ Nghĩa EngCihui 有理據 ǒu lǐjù v.o. <lg.> be motivated