有理數

yǒu lǐ shù hữu lí sổ

Hán Việt: hữu lí sổ · Pinyin: yǒu lǐ shù

Tổng quan

số hữu tỉ (tức là phân số của hai số nguyên, toán học)

Cấu tạo: (hữu) + (lí) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số hữu tỉ (tức là phân số của hai số nguyên, toán học)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 正負整數、正負分數、正負有限小數、正負循環小數與零的統稱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整数(正整数、负整数和零)和分数(正分数、负分数)的统称。

Eng

  • CC-CEDICT rational number (i.e. fraction of two integers, math.)
  • Cihui rational number (i.e. fraction of two integers, math.)

ja

  • JMdict rational number