有理根 yǒu lǐ gēn · hữu lí căn Hán Việt: hữu lí căn · Pinyin: yǒu lǐ gēn Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 理 (lí) + 根 (căn)Pinyinyǒu lǐ gēnHán Việthữu lí cănCấu tạo有 + 理 + 根 · hữu + lí + căn nghĩa thành phần: hữu + lí + căn