有用的

yǒu yòng de hữu dụng đích

Hán Việt: hữu dụng đích · Pinyin: yǒu yòng de

Tổng quan

{expedient} /eks

Cấu tạo: (hữu) + (dụng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui {expedient} /eks