有瘤的

hữu lựu đích

Hán Việt: hữu lựu đích

Tổng quan

có bướu, gù lưng có nhiều mắt nhỏ, có nhiều mấu nhỏ, có nhiều cục u nh

Cấu tạo: (hữu) + (lựu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có bướu, gù lưng có nhiều mắt nhỏ, có nhiều mấu nhỏ, có nhiều cục u nh