有的沒有的
hữu đích một hữu đích
Hán Việt: hữu đích một hữu đích · Pinyin: yǒu de méi yǒu de
Tổng quan
xem 有的沒的|有的没的
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 有的沒的|有的没的
Eng
- CC-CEDICT see 有的沒的|有的没的[you3 de5 mei2 de5]
- Cihui see 有的沒的|有的没的