有的没有的 yǒu de méi yǒu de·hữu đích một hữu đích Hán Việt: hữu đích một hữu đích · Pinyin: yǒu de méi yǒu de Tổng quan xem 有的沒的 Cấu tạo: 有 (hữu) + 的 (đích) + 沒 (một) + 有 (hữu) + 的 (đích)Pinyinyǒu de méi yǒu deHán Việthữu đích một hữu đíchTừ loạithànhCấu tạo有 + 的 + 沒 + 有 + 的 · hữu + đích + một + hữu + đích nghĩa thành phần: hữu + đích + một + hữu + đích Nghĩa ViệtCihui 有的没的EngCihui see 有的沒的; 有的没的 Từ liên quan Gần nghĩa有的放矢 · 有的时候 · 有的没的 · 有的主儿