有目無珠 hữu mục vô châu Hán Việt: hữu mục vô châu Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 目 (mục) + 無 (vô) + 珠 (châu)Hán Việthữu mục vô châuCấu tạo有 + 目 + 無 + 珠 · hữu + mục + vô + châu nghĩa thành phần: hữu + mục + vô + châu Nghĩa EngCihui 有目無珠 ǒumùwúzhū f.e. be as blind as a bat