有目鹹賞 yǒu mù xián shǎng · hữu mục hàm thưởng Hán Việt: hữu mục hàm thưởng · Pinyin: yǒu mù xián shǎng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 目 (mục) + 鹹 (hàm) + 賞 (thưởng)Pinyinyǒu mù xián shǎngHán Việthữu mục hàm thưởngCấu tạo有 + 目 + 鹹 + 賞 · hữu + mục + hàm + thưởng nghĩa thành phần: hữu + mục + hàm + thưởng