有盼兒

yǒu pàn ér hữu phán nhi

Hán Việt: hữu phán nhi · Pinyin: yǒu pàn ér

Tổng quan

có hi vọng: có triển vọng

Cấu tạo: (hữu) + (phán) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có hi vọng: có triển vọng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。有希望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。有希望。

Eng

  • Cihui 有盼兒 ǒupànr ►See yǒupàn