有盼頭

yǒu pàn tou hữu phán đầu

Hán Việt: hữu phán đầu · Pinyin: yǒu pàn tou

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (phán) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有希望;有前途。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有希望;有前途。