有盼頭 yǒu pàn tou · hữu phán đầu Hán Việt: hữu phán đầu · Pinyin: yǒu pàn tou Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 盼 (phán) + 頭 (đầu)Pinyinyǒu pàn touHán Việthữu phán đầuCấu tạo有 + 盼 + 頭 · hữu + phán + đầu nghĩa thành phần: hữu + phán + đầu